Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

事发地点 (shìfādìdiǎn)

shìfādìdiǎn

Hán Việt
sự phát địa điểm

Nghĩa

  1. hiện trường vụ việc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ