事情 (shìqing)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- sự tình
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- sự tình; sự việc; cơ sự; sự thể; chuyện
- việc; công việc
- câu chuyện
- điều
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.