Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

军事情报 (jūnshìqíngbào)

jūnshìqíngbào

Hán Việt
quân sự tình báo

Nghĩa

  1. tình báo quân sự
  2. quân báo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ