Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
二
分
之
一
二分之一 (èrfēnzhīyī)
èrfēnzhīyī
Từ loại
Số từ
Hán Việt
nhị phân chi nhất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
một nửa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
二
èr
hai; khác nhau
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia
之
zhī
tới; hướng tới; hướng về; cái đó; người đó (dùng làm tân ngữ)
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau