二氧化碳二氧化碳 (èryǎnghuàtàn)èryǎnghuàtànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Số từHán Việtnhị dưỡng hoá thánLưu vào ghi chú mớiNghĩa1các-bon-đi ô-xít; đi-ô-xít các-bon