Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

二氧化碳 (èryǎnghuàtàn)

èryǎnghuàtàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Số từ
Hán Việt
nhị dưỡng hoá thán

Nghĩa

  1. các-bon-đi ô-xít; đi-ô-xít các-bon

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 二氧化碳