Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

二氧化碳隔离 (èryǎnghuàtàn gélí)

èryǎnghuàtàn gélí

Hán Việt
nhị dưỡng hoá thán cách ly

Nghĩa

  1. cô lập carbon dioxide

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ