二级头呼吸器二级头呼吸器 (èr jí tóu hūxī qì)èr jí tóu hūxī qìHán Việtnhị cấp đầu hô hấp khíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(lặn) bộ điều chỉnh2van cầu