Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

二级头呼吸器 (èr jí tóu hūxī qì)

èr jí tóu hūxī qì

Hán Việt
nhị cấp đầu hô hấp khí

Nghĩa

  1. (lặn) bộ điều chỉnh
  2. van cầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 二级头呼吸器