Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
五
十
铃
五十铃 (wǔshílíng)
wǔshílíng
Từ loại
Số từ
Hán Việt
ngũ thập linh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Isuzu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
五
wǔ
năm (số năm); ngũ (một âm trong nhạc dân tộc Trung Quốc, tương đương "6" trong giản phối)
十
shí
số mười; mười; hoàn toàn
铃
líng
chuông; hình chuông