十十 (shí)shíCấp độ HSKHSK 1Từ loạiSố từ, Danh từ chỉ vị trí, Phó từ, Danh từ, Động từHán ViệtthậpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1số mười; mười2hoàn toàn3mươi4thập