Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

十几 (shíjǐ)

shíjǐ

Từ loại
Số từ
Hán Việt
thập kỉ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. một tá trở lên
  2. nhiều hơn mười

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 十几