十分十分 (shífēn)shífēnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiPhó từHán Việtthập phânTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rất; hết sức; vô cùng (trang trọng hơn 很); thếch2cực kỳ