Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

十分 (shífēn)

shífēn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
thập phân
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. rất; hết sức; vô cùng (trang trọng hơn 很); thếch
  2. cực kỳ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 十分