Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
五
寨
五寨 (wǔzhài)
wǔzhài
Hán Việt
ngũ trại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hạt Wuzhai ở Xinzhou 忻州, Shanxi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
五
wǔ
năm (số năm); ngũ (một âm trong nhạc dân tộc Trung Quốc, tương đương "6" trong giản phối)
寨
zhài
hàng rào (phòng vệ); trại lính; trại (nơi quân lính đồn trú thời xưa)
Từ có chứa 五寨
五寨县
wǔzhàixiàn
ngũ trại huyện
Hạt Wuzhai ở Xinzhou 忻州, Shanxi