Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
亚
单
位
亚单位 (yàdānwèi)
yàdānwèi
Hán Việt
á đơn vị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đơn vị con
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
亚
yà
hơi kém; thua kém; thứ hai; kém một bậc; á
单
dān
đơn; một; độc; lẻ (số)
位
wèi
vị trí; chỗ; nơi; địa vị; chức vị