Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

单 (dān)

dān

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Phó từ, Động từ, Tính từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
đơn | đan | thiền | thiện
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đơn; một; độc
  2. lẻ (số)
  3. đơn độc; một mình; riêng lẻ
  4. chỉ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 单