单位单位 (dānwèi)dānwèiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtđơn vịTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đơn vị (đo lường)2đơn vị (xã hội)3bộ phận