Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公制单位 (gōngzhìdānwèi)

gōngzhìdānwèi

Hán Việt
công chế đơn vị

Nghĩa

  1. đơn vị hệ mét

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ