Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

单位信托 (dānwèixìntuō)

dānwèixìntuō

Hán Việt
đơn vị tín thác

Nghĩa

  1. ủy thác đơn vị (tài chính)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ