Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

单位犯罪 (dānwèifànzuì)

dānwèifànzuì

Hán Việt
đơn vị phạm tội

Nghĩa

  1. tội phạm do một tổ chức thực hiện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ