Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

罪 (zuì)

zuì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tội

Nghĩa

  1. tội; tội trạng
  2. lỗi; lỗi lầm; sai lầm
  3. khổ; đau khổ; khốn khổ; khổ nạn; thống khổ
  4. gán tội; đổ tội

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 罪