得罪得罪 (dézuì)dézuìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtđắc tộiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mạo phạm; đắc tội; làm mất lòng; xúc phạm; làm mích lòng; mất lòng