Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
罪
行
罪行 (zuìxíng)
zuìxíng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tội hành
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hành vi phạm tội; tội ác
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
罪
zuì
tội; tội trạng; lỗi; lỗi lầm; sai lầm
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)
Từ có chứa 罪行
仇恨罪行
chóuhènzuìxíng
cừu hận tội hành
ghét tội phạm
犯罪行为
fànzuìxíngwéi
phạm tội hành vi
hoạt động tội phạm
罪行累累
zuìxínglěilěi
tội hành luỹ luỹ
có nhiều tiền án
反人道罪行
fǎn réndào zuìxíng
phản nhân đạo tội hành
Tội ac chông lại nhân loại