Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反人道罪行 (fǎn réndào zuìxíng)

fǎn réndào zuìxíng

Hán Việt
phản nhân đạo tội hành

Nghĩa

  1. Tội ac chông lại nhân loại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ