Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

道 (dào)

dào

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Lượng từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí, Số từ
Hán Việt
đạo | đáo
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đường; con đường
  2. cống thoát nước; dòng chảy; đường cho nước chảy
  3. phương hướng; chí hướng; lý lẽ; phương pháp; đạo lý
  4. đạo đức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 道