Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

味道 (wèidào)

wèidào

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vị đạo

Nghĩa

  1. vị; mùi vị; mùi
  2. tư vị, cảm giác
  3. mùi thơm, mùi vị (ngửi)
  4. thích thú, thú vị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 味道