味道味道 (wèidào)wèidàoCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtvị đạoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vị; mùi vị; mùi2tư vị, cảm giác3mùi thơm, mùi vị (ngửi)4thích thú, thú vị