Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

渠道 (qúdào)

qúdào

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cừ đạo
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. kênh dẫn nước; mương máng; sông máng
  2. đường đi; cửa ngõ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 渠道