Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
罪
恶
罪恶 (zuì'è)
zuì'è
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tội ác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tội ác; lệ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
罪
zuì
tội; tội trạng; lỗi; lỗi lầm; sai lầm
恶
wù
ghét; căm ghét; tệ
Từ có chứa 罪恶
罪恶感
zuì'ègǎn
tội ác cảm
cảm giác tội lỗi
罪恶滔天
zuì'ètāotiān
tội ác thao thiên
tội ác đầy trời (thành ngữ)