Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

罪恶 (zuì'è)

zuì'è

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tội ác

Nghĩa

  1. tội ác; lệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 罪恶