犯犯 (fàn)fànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtphạmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phạm; trái phép2xâm phạm; đụng chạm; đụng3tội phạm; thủ phạm; phạm nhân; tù nhân4phạm; mắc