Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

触犯 (chùfàn)

chùfàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
xúc phạm

Nghĩa

  1. mạo phạm; xúc phạm; đụng chạm; va chạm; làm tổn thương; xâm phạm; đụng đến; vi phạm; sỉ nhục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ