Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亚洲绶带 (yàzhōushòudài)

yàzhōushòudài

Hán Việt
á châu thụ đới

Nghĩa

  1. (loài chim của Trung Quốc) Đớp ruồi thiên đường châu Á (Terpsiphone paradisi)
  2. còn được gọi là 寿带

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ