Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

洲 (zhōu)

zhōu

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
châu

Nghĩa

  1. châu; châu lục (trên thế giới có bảy châu: châu Á, châu Âu, châu Phi, châu Bắc Mỹ, châu Nam Mỹ, châu Đại Dương, châu Nam Cực)
  2. bãi; đảo; cồn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 洲