欧洲欧洲 (ōuzhōu)ōuzhōuCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtâu châuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Âu Châu; Châu Âu