Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
绿
洲
绿洲 (lǜzhōu)
lǜzhōu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lục châu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ốc đảo (trên sa mạc)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
绿
lǜ
xanh lá cây; xanh lá
洲
zhōu
châu; châu lục (trên thế giới có bảy châu: châu Á, châu Âu, châu Phi, châu Bắc Mỹ, châu Nam Mỹ, châu Đại Dương, châu Na…