美洲美洲 (měizhōu)měizhōuTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtmĩ châuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Mỹ châu; Châu mỹ; châu Mỹ; mỹ châu