Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
美
洲
豹
美洲豹 (měizhōubào)
měizhōubào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mĩ châu báo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con beo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
美
měi
đẹp; duyên dáng; xinh đẹp; mỹ; làm đẹp
洲
zhōu
châu; châu lục (trên thế giới có bảy châu: châu Á, châu Âu, châu Phi, châu Bắc Mỹ, châu Nam Mỹ, châu Đại Dương, châu Na…
豹
bào
con beo; báo; họ Báo