美 (měi)
- Từ loại
- Từ phân loại, Danh từ, Tính từ, Danh từ chỉ vị trí, Động từ
- Hán Việt
- mĩ | mỹ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- đẹp; duyên dáng; xinh đẹp; mỹ
- làm đẹp
- đẹp; tốt
- đắc ý; thích; sướng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.