Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

美洲鸵 (měizhōutuó)

měizhōutuó

Hán Việt
mĩ châu đà

Nghĩa

  1. Rhea của Mỹ
  2. Greater Rhea
  3. Rhea americana

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ