交通部交通部 (jiāotōngbù)jiāotōngbùTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtgiao thông bộLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Bộ giao thông vận tải2Bộ phận vận tải