Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

部 (bù)

bù

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Danh từ chỉ vị trí, Lượng từ, Số từ, 名
Hán Việt
bộ | bẫu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bộ phận; phần; bộ
  2. phòng; ban; bộ; bộ phận; nhóm; tổ
  3. ban chỉ huy; (cơ cấu lãnh đạo trong quân đội - từ đại đội trở lên - hoặc nơi trú đóng của cơ cấu ấy)
  4. bộ đội; lính; quân đội

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 部