全部全部 (quánbù)quánbùCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việttoàn bộTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1toàn bộ; tất cả; thảy; mọi; hẳn; tất2chắc chắn3hết thảy4hẳn hoi