Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

全 (quán)

quán

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Phó từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
toàn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đầy đủ; hoàn bị; sẵn sàng; toét
  2. bảo toàn; trọn vẹn
  3. toàn bộ; cả
  4. hoàn toàn; đều; tuyền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 全