全国全国 (quánguó)quánguóTừ loạiDanh từ, Tính từHán Việttoàn quốcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1toàn quốc2bảo toàn lãnh thổ; toàn vẹn lãnh thổ