部门部门 (bùmén)bùménCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtbộ mônTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngành; bộ môn; khâu; chi; nhánh, bộ phận; nhánh