Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
人
事
部
门
人事部门 (rénshìbùmén)
rénshìbùmén
Hán Việt
nhân sự bộ môn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
văn phòng nhân sự
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố
部
bù
bộ phận; phần; bộ; phòng; ban; bộ; bộ phận; nhóm; tổ
门
mén
cửa; ngõ; cánh cửa