Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
亨
特
亨特 (hēngtè)
hēngtè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hanh đặc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thợ săn (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
亨
hēng
thuận lợi; hanh thông; tốt đẹp; trôi chảy; trót lọt; họ Hanh
特
tè
đặc biệt; riêng; chuyên biệt; chuyên; riêng biệt