Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亨特 (hēngtè)

hēngtè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hanh đặc

Nghĩa

  1. Thợ săn (tên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ