特特 (tè)tèCấp độ HSKHSK 3Từ loạiPhó từHán ViệtđặcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đặc biệt2riêng; chuyên biệt; chuyên; riêng biệt3chỉ; nhưng