Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

特别 (tèbié)

tèbié

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Tính từ, Phó từ
Hán Việt
đặc biệt
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vô cùng; rất
  2. càng; đặc biệt; nhất là
  3. chuyên biệt; riêng biệt
  4. nhất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 特别