Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
特
别
护
理
特别护理 (tèbiéhùlǐ)
tèbiéhùlǐ
Hán Việt
đặc biệt hộ lí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quan tâm sâu sắc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
特
tè
đặc biệt; riêng; chuyên biệt; chuyên; riêng biệt
别
bié
phân li; chia lìa; ly biệt; xa cách; chia ly; biệt ly; khác; ngoài ra; lạ
护
hù
bảo hộ; bảo vệ; che chở; bao che; che chở
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự