理理 (lǐ)lǐCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtlí | lýLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thớ; vân2lý lẽ; lý sự3vật lý; lý; vật lý học4quản lý; sắp xếp công việc