Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

整理 (zhěnglǐ)

zhěnglǐ

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
chỉnh lí

Nghĩa

  1. chỉnh lý; thu xếp; thu dọn; thu xếp; sửa sang; sắp xếp; chỉnh đốn
  2. dọn dẹp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 整理