经理经理 (jīnglǐ)jīnglǐCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từHán Việtkinh líTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giám đốc; quản lý kinh doanh2người phụ trách xí nghiệp; giám đốc